–
%FPD15 theo tổng danh mục
= LoanID có FPD15=1 / tổng – LoanID
Tổng LoanID bị FPD15
–
trên tổng – LoanID giải ngân
Tổng giá trị giải ngân
–
VNĐ · Tổng TotalMoney theo LoanID
Tổng LoanID giải ngân
–
trong kỳ đã chọn (mẫu số %FPD15)
%FPD15 theo nhóm sản phẩm — Mục tiêu & Ngưỡng cảnh báo
Ngưỡng do Ban Giám Đốc thiết lập theo từng nhóm sản phẩm| Sản phẩm | %FPD15 hiện tại | Ngưỡng cảnh báo | Ngưỡng rủi ro cao | Ngưỡng rủi ro rất cao | Ngưỡng khủng hoảng | Trạng thái |
|---|
%FPD15 theo tháng giải ngân
Biểu đồ đường · nét đứt xám: số LoanID giải ngân (trục phải)
%FPD15 theo tháng đến hạn
Biểu đồ đường theo Firstpaydate — thời điểm rủi ro được xác nhận
%FPD15 theo hình thức trả nợ
Trục X: tháng giải ngân · Legend: PaymentTypeName
%FPD15 theo nguồn đơn
Trục X: tháng giải ngân · Legend: HO (Hội sở) / HUB (chi nhánh vệ tinh)
%FPD15 theo nguồn giải ngân
Trục X: tháng giải ngân · Legend: DisbursementPartner
Top 5 hãng xe FPD15 cao nhất
Trong 6 tháng giải ngân gần nhất · tối thiểu 5 LoanID
%FPD15 theo địa bàn kinh doanh
Biểu đồ đường · đã gộp theo ShopNameNew (nguyên tắc gộp địa bàn) · sắp xếp theo rủi ro giảm dần
Tỷ trọng doanh số giải ngân theo sản phẩm
% chia sẻ TotalMoney theo tháng, chồng 100% theo TypeNameCustomer2
Business Insight — tự động cập nhật theo bộ lọc
Phân tích được tính lại theo thời gian thực dựa trên dữ liệu đang hiển thị